tống cổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ, khẩu ngữ:
- Đuổi đi một cách thô bạo, dứt khoát, không lịch sự: Hành động buộc ai đó phải rời đi ngay lập tức, thường đi kèm với thái độ giận dữ hoặc không kiên nhẫn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh chủ quán tức giận tống cổ tên ăn xin ra khỏi cửa hàng.
- Sau khi phát hiện anh ta nói dối, tôi đã tống cổ anh ta khỏi phòng họp ngay lập tức.
- Bà lão bực mình tống cổ đám trẻ con đang phá phách trong vườn nhà.
Các cách sử dụng nâng cao
"tống cổ ai đó đi": nhấn mạnh hành động đuổi đi.
- Hắn bị tống cổ đi vì tội ăn cắp.
"tống cổ ra khỏi...": chỉ rõ địa điểm hoặc phạm vi mà người đó bị đuổi khỏi.
- Cô ấy bị tống cổ ra khỏi hội trường vì gây rối.
Biến thể và từ gần giống
Tống (động từ): đưa đi, tiễn đi (có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- tống khứ, tống tiền, tống giam.
Cổ (danh từ): trong từ này, "cổ" không mang nghĩa gốc (phần cơ thể) mà là một yếu tố cấu tạo từ, góp phần tạo nên sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt cho hành động.
Từ đồng nghĩa
- Đuổi: hành động bắt ai đó phải đi. ("Tống cổ" mạnh hơn và thô bạo hơn "đuổi").
- Xua đuổi: đuổi đi, thường dùng cho động vật hoặc với thái độ khinh miệt.
- Trục xuất: buộc phải rời khỏi một tổ chức hoặc lãnh thổ (thường trang trọng, chính thức hơn).
Từ trái nghĩa
- Mời: đề nghị ai đó đến một cách lịch sự.
- Giữ lại: không cho đi, yêu cầu ở lại.
- Đón tiếp: tiếp đón một cách nồng hậu.
Thành ngữ liên quan
- Tống cổ đi cho rảnh nợ: cách nói nhấn mạnh việc muốn đuổi ai đó đi để khỏi phiền phức.
- Mấy đứa ồn ào quá, tống cổ đi cho rảnh nợ.
- đgt., khng. Đuổi đi bằng hành động thô bạo, dứt khoát: tống cổ ra khỏi nhà.